đưa nhẹ
Định nghĩa
- Động từ:
- Khích lệ, xúi giục một cách tinh tế: "đưa nhẹ" chỉ hành động tác động đến người khác một cách kín đáo, nhẹ nhàng, thường bằng lời nói hoặc cử chỉ, để họ làm theo ý mình mà không bị áp lực rõ rệt. Từ này mang sắc thái thông tục (vulg.), đôi khi có tính tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó cứ đưa nhẹ mãi, cuối cùng tôi cũng đồng ý đi xem phim. (Nó khích lệ tôi một cách tinh tế, làm tôi xuôi lòng.)
- Cô ta đưa nhẹ anh ấy nói xấu sếp. (Cô ta xúi giục nhẹ nhàng để anh ấy chỉ trích sếp.)
- Đừng để ai đưa nhẹ vào chuyện này. (Đừng để ai khích bác, tác động tinh vi vào việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đưa nhẹ vào chuyện": khéo léo khiến người khác tham gia hoặc làm một việc gì đó.
- Hắn đưa nhẹ vào chuyện để cô ấy tự nguyện cho vay tiền. (Hắn khích lệ tinh tế để cô ấy đồng ý cho vay.)
- "đưa nhẹ tay": ám chỉ hành động xúi giục nhẹ nhàng bằng cử chỉ.
- Anh ta đưa nhẹ tay ra hiệu, bảo tôi im lặng. (Anh ta ra dấu hiệu kín đáo để tôi không nói.)
Biến thể và từ gần giống
- Xúi giục (động từ): kích động, thúc đẩy làm việc không tốt — mạnh mẽ và tiêu cực hơn "đưa nhẹ".
- Nó xúi giục bạn bè bỏ học. (Nó kích động bạn bè làm điều sai.)
- Khích lệ (động từ): động viên, khuyến khích — tích cực hơn, không có tính xúi bẩy.
- Cô giáo khích lệ học sinh cố gắng. (Cô giáo động viên học sinh nỗ lực.)
Từ đồng nghĩa
- Xúi bẩy: thúc đẩy làm việc xấu một cách kín đáo (thông tục).
- Kích động: khơi gợi cảm xúc mạnh để hành động.
- Đưa đẩy: tác động khéo léo để đạt mục đích (thường mang tính thủ thuật).
Thành ngữ liên quan
- Đưa nhẹ đưa nặng: vừa khích lệ nhẹ nhàng, vừa gây áp lực để đạt mục đích.
- Cậu ta đưa nhẹ đưa nặng mãi, cuối cùng tôi cũng nhận lời. (Cậu ta vừa khéo léo thuyết phục, vừa gây sức ép để tôi đồng ý.)